calcium blocker
Định nghĩa
Danh từ:
Một loại thuốc dùng để chặn dòng chảy của chất điện giải canxi trong cơ thể, thường tác động lên sự dẫn truyền thần kinh hoặc sự co cơ trơn của tim. Thuốc này được sử dụng trong điều trị các bệnh như đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc chứng đau nửa đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chặn canxi để kiểm soát huyết áp cao của anh ấy.)
- (Bệnh nhân bị đau thắt ngực thường được hưởng lợi từ việc dùng thuốc chặn canxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calcium channel blocker" (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến): Tương tự như "calcium blocker", nhấn mạnh cơ chế chặn kênh canxi trong tế bào.
- Calcium channel blockers are effective for treating arrhythmias. (Thuốc chặn kênh canxi hiệu quả trong điều trị rối loạn nhịp tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium channel blocker (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt kỹ thuật.
- CCB (viết tắt): Dạng viết tắt thường dùng trong y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chẹn canxi: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Thuốc ức chế kênh canxi: Cách gọi mang tính kỹ thuật hơn, nhấn mạnh cơ chế hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calcium blocker", nhưng có thể dùng với động từ "take" (uống, dùng): - Take a calcium blocker: Dùng thuốc chặn canxi. - He has to take a calcium blocker every morning. (Anh ấy phải uống thuốc chặn canxi mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "calcium blocker".